paradise tree
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thiên đường: Một loại cây có kích thước từ trung bình đến lớn, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Bắc và Nam Mỹ. Cây này có lá kép lông chim lẻ và các chùy hoa dài với những bông hoa nhỏ màu vàng nhạt, sau đó kết thành quả màu đỏ tươi.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thiên đường được biết đến với những quả màu đỏ tươi thu hút nhiều loài chim.)
- (Trong rừng mưa nhiệt đới, cây thiên đường có thể cao tới 20 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the paradise tree": Dưới bóng cây thiên đường, thường dùng để chỉ một nơi mát mẻ, dễ chịu.
- The children played under the paradise tree during the hot afternoon. (Lũ trẻ chơi dưới gốc cây thiên đường trong buổi chiều nóng nực.)
Biến thể và từ gần giống
Paradise (danh từ): Thiên đường, nơi lý tưởng.
- The garden was a paradise of colorful flowers. (Khu vườn là một thiên đường của những bông hoa đầy màu sắc.)
Tree (danh từ): Cây, thân gỗ.
- The tree provided shade for the entire yard. (Cái cây cung cấp bóng mát cho toàn bộ sân.)
Từ đồng nghĩa
- Simarouba glauca: Tên khoa học của cây thiên đường.
- Dysentery bark tree: Tên gọi khác của cây này trong y học cổ truyền do vỏ cây có tác dụng chữa bệnh lỵ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến liên quan trực tiếp đến "paradise tree". Tuy nhiên, có thể dùng "grow up" (lớn lên) khi nói về cây: - The paradise tree grows up quickly in tropical climates. (Cây thiên đường lớn lên nhanh chóng trong khí hậu nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
- "A paradise tree in a desert": Một điều quý giá hiếm có trong hoàn cảnh khó khăn.
- Finding a clean water source in the drought was like a paradise tree in a desert. (Tìm được nguồn nước sạch trong hạn hán giống như một cây thiên đường trong sa mạc.)